soft tack

/'sɔft'tæk/
Học thuật
Thân thiện
soft tack

The sailor enjoys soft tack with his evening meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Bánh mì tươi: Thuật ngữ "soft tack" trong ngữ cảnh hàng hải lịch sử dùng để chỉ bánh mì tươi, mềm, mới nướng, đối lập với "hard tack" loại bánh mì khô, cứng được bảo quản lâu ngày trên tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors were delighted when the ship took on fresh supplies, including soft tack. (Các thủy thủ rất vui mừng khi tàu tiếp nhận hàng tiếp tế tươi, bao gồm cả bánh mì tươi.)
    • After weeks of eating only hard biscuits, a piece of soft tack was a real treat. (Sau nhiều tuần chỉ ăn bánh quy khô, một miếng bánh mì tươi một món quà thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soft tack" vs. "hard tack": Cụm từ này chủ yếu được hiểu thông qua sự tương phản với "hard tack" (bánh lương khô, bánh quy cứng dành cho thủy thủ). nhấn mạnh sự quý giá của thực phẩm tươi sống trong những chuyến hải trình dài ngày thời xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Hard tack (n): Bánh lương khô, một loại bánh quy rất cứng khô, được dùng làm lương thực dự trữ lâu dài trên tàu biển hoặc trong quân đội thời xưa.
  • Ship's biscuit (n): Một tên gọi khác của "hard tack".
Lưu ý
  • Tính lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học mô tả cuộc sống trên tàu biển thời kỳ trước khi phương pháp bảo quản hiện đại. Trong tiếng Anh đương đại, người ta thường dùng "fresh bread" thay vì "soft tack".
soft tack

The sailor enjoys soft tack with his evening meal.

danh từ
  1. (hàng hải) bánh mì (đối lại với bánh khô)